拼
愣然
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lèngrán
bớ ngớ; ngẩn ngơ; ngạc nhiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 愣然是指因为惊讶、震惊或困惑而一时失去反应的状态。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bớ ngớ; ngẩn ngơ; ngạc nhiên
愣然是指因为惊讶、震惊或困惑而一时失去反应的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bớ ngớ; ngẩn ngơ; ngạc nhiên
bớ ngớ; ngẩn ngơ; ngạc nhiên
愣然是指因为惊讶、震惊或困惑而一时失去反应的状态。