WinHSK

愤怒

HSK6adj
0 · Lv.1
fènnù

phẫn nộ; căm phẫn; tức giận; giận dữ

漢越 phẫn nộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他愤怒地大叫。

tā fèn nù de dà jiào

HSK3

Anh ấy thét lên đầy phẫn nộ.

He shouted angrily.

他的脸上充满了愤怒。

Tā de liǎn shàng chōngmǎn le fènnù.

HSK4

Gương mặt anh ấy đầy vẻ tức giận.

His face was full of anger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan