WinHSK

愧色

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuì

vẻ xấu hổ; vẻ thẹn; vẻ ngượng ngùng

look/expression of shame; ashamed look 面带 愧色 look ashamed 毫无 愧色 look unshamed at all

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惭愧的脸色
义项 nHSK7-9

vẻ xấu hổ; vẻ thẹn; vẻ ngượng ngùng

惭愧的脸色

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan