WinHSK

愧领

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuìlǐng

áy náy; khó xử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 领受别人的情谊,馈赠时说的客套话
义项 vHSK7-9

áy náy; khó xử

领受别人的情谊,馈赠时说的客套话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan