拼
愿望
HSK5n 0 · Lv.1
yuànwàng
ước vọng; ước mơ; nguyện vọng; ý nguyện; mong muốn
漢越 nguyện vọng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 希望将来能达到某种目的的想法
等级
义项 ①n≈HSK5
ước vọng; ước mơ; nguyện vọng; ý nguyện; mong muốn
希望将来能达到某种目的的想法
免费例句
他向父母说出了自己的愿望。
≈HSK3
她的愿望是环游世界。
Tā de yuànwàng shì huán yóu shìjiè.
≈HSK4
Mong ước của cô ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
Her wish is to travel around the world.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分