WinHSK

慈母

HSK7-9n
0 · Lv.1

mẹ hiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 慈祥的母亲。
  2. 古称抚育自己成人的遮母为慈母
  3. 慈爱的母亲; 称谓称父亲的妾因奉父命而养育自己成人, 故称为慈母
义项 nHSK7-9

mẹ hiền

慈祥的母亲。

免费例句

严父慈母,是指父母在教育孩子问题上有不同的倾向——父亲多严格而母亲多慈爱。

HSK5

严父出孝子,慈母多败儿。

Yán fù chū xiào zǐ, cí mǔ duō bài ér.

HSK6

Cha nghiêm khắc sinh con hiếu thảo, mẹ nuông chiều dạy hư con.

A strict father produces filial sons; an indulgent mother often spoils her children.

义项 nHSK7-9

mẹ hiền

古称抚育自己成人的遮母为慈母

义项 nHSK7-9

từ mẫu

慈爱的母亲; 称谓称父亲的妾因奉父命而养育自己成人, 故称为慈母

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan