拼
慌乱
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huāngluàn
hoảng loạn; hoảng sợ; cuống cuồng; cuống quýt
漢越 hoảng loạn
例句
Câu ví dụ免费例句
他们慌乱地逃离现场。
Tāmen huāngluàn de táolí xiànchǎng.
≈HSK5
Họ hoảng loạn chạy khỏi hiện trường.
They fled the scene in a panic.
慌乱中他忘记了文件。
huāngluàn zhōng tā wàngjì le wénjiàn.
≈HSK5
Trong lúc hoảng loạn, anh ấy quên mất tài liệu.
In his panic, he forgot the documents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分