拼
慌张
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huāngzhāng
bối rối; luống cuống; lật đật; hoang mang; lúng túng; hoảng hốt; cuống lên; căng thẳng; hoảng loạn
漢越 hoảng trương
例句
Câu ví dụ免费例句
别慌张,冷静点。
bié huāngzhāng, lěngjìng diǎn.
≈HSK4
Đừng hoảng hốt, hãy bình tĩnh lại.
Don't panic, calm down.
这种情况下别慌张。
zhè zhǒng qíng kuàng xià bié huāng zhāng
≈HSK4
Trong tình huống này đừng hoảng loạn.
Don't panic in this situation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分