WinHSK

慌张

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huāngzhāng

bối rối; luống cuống; lật đật; hoang mang; lúng túng; hoảng hốt; cuống lên; căng thẳng; hoảng loạn

漢越 hoảng trương

例句

Câu ví dụ
免费例句

别慌张,冷静点。

bié huāngzhāng, lěngjìng diǎn.

HSK4

Đừng hoảng hốt, hãy bình tĩnh lại.

Don't panic, calm down.

这种情况下别慌张。

zhè zhǒng qíng kuàng xià bié huāng zhāng

HSK4

Trong tình huống này đừng hoảng loạn.

Don't panic in this situation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。