拼
慌忙
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huāngmáng
vội vàng; lật đật; cuống quýt; hấp tấp; vội vã
漢越 hoảng mang
例句
Câu ví dụ免费例句
她慌忙中找不到钥匙。
Tā huāngmáng zhōng zhǎo bù dào yàoshi.
≈HSK5
Cô ấy vội vàng không tìm được chìa khóa.
In her hurry, she couldn't find the keys.
她慌忙收拾行李出门。
Tā huāngmáng shōushi xíngli chūmén.
≈HSK5
Cô ấy vội vàng thu dọn hành lý ra ngoài.
She hurriedly packed her luggage and went out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分