WinHSK

慌神

HSK7-9v
0 · Lv.1
huāngshén

bị kích động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to get agitated
  2. to panic
义项 vHSK7-9

bị kích động

to get agitated

免费例句

考试时不能慌神儿。

Kǎoshì shí bù néng huāng shénr.

HSK6

Khi làm bài thi không được hoang mang.

You can't lose your composure during an exam.

义项 vHSK7-9

hoảng sợ

to panic

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50