WinHSK

慢用

HSK3v
0 · Lv.1
mànyòng

ăn ngon miệng; ăn thong thả; ăn từ từ; dùng bữa từ từ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我先吃了,您请慢用。

Wǒ xiān chī le, nín qǐng màn yòng.

HSK3

Tôi đã ăn trước rồi, mời anh ăn từ từ.

I've already eaten. Please enjoy your meal.

你们慢用,我得走了。

Nǐmen màn yòng, wǒ děi zǒu le.

HSK4

Mọi người cứ ăn thong thả, tôi phải đi rồi.

Please enjoy your meal; I have to go now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan