WinHSK

慢跑

HSK2v
0 · Lv.1
mànpǎo

chạy bộ (chạy bộ chậm để luyện tập sức khỏe; chạy bộ nhẹ nhàng)

jogging; jog trot 慢跑 运动衣 jogging suit 慢跑 运动鞋 jogging shoes 去 慢跑 go for a jog; go jogging

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan