WinHSK

慢跑

HSK2v
0 · Lv.1
mànpǎo

chạy bộ (chạy bộ chậm để luyện tập sức khỏe; chạy bộ nhẹ nhàng)

jogging; jog trot 慢跑 运动衣 jogging suit 慢跑 运动鞋 jogging shoes 去 慢跑 go for a jog; go jogging

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每天早上她都要慢跑一小时。

HSK2

他们在公园慢跑。

Tāmen zài gōngyuán màn pǎo.

HSK4

Họ đang chạy bộ trong công viên.

They are jogging in the park.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan