拼
慧星
HSK5n 0 · Lv.1
huìxīng
Tuệ tinh; Hỏa tinh; sao chổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 火星;一种在太阳系中存在的行星,通常被称为“红色星球”。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tuệ tinh; Hỏa tinh; sao chổi
火星;一种在太阳系中存在的行星,通常被称为“红色星球”。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tuệ tinh; Hỏa tinh; sao chổi
Tuệ tinh; Hỏa tinh; sao chổi
火星;一种在太阳系中存在的行星,通常被称为“红色星球”。