WinHSK

慨叹

HSK7-9v
0 · Lv.1
kǎitàn

than thở; thở dài thương xót

lament with sighs; sigh with regret

漢越 khái thán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有所感触而 叹息
义项 vHSK7-9

than thở; thở dài thương xót

有所感触而 叹息

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan