WinHSK

慰唁

HSK1v
0 · Lv.1
wèiyàn

viếng; phúng điếu (nhà có người chết)

condole (with sb on the death of a person) 慰唁 死者家属 condole with the bereaved family [ 相关词条 ] 慰唁电 [名] message of condolences

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan