WinHSK

慵懒

HSK1adj
0 · Lv.1
yōnglǎn

mệt mỏi; uể oải; bơ phờ; ủ rũ; buồn ngủ

sluggish; indolent; lethargic

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他今天看起来很慵懒。

Tā jīntiān kàn qǐlai hěn yōnglǎn.

HSK6

Hôm nay anh ấy trông rất lười biếng.

He looks very languid today.

他用慵懒的声音说话。

Tā yòng yōnglǎn de shēngyīn shuōhuà.

HSK6

Anh ấy nói chuyện với giọng uể oải.

He spoke in a languid voice.

他还在床上慵懒地躺着。

tā hái zài chuáng shàng yōnglǎn de tǎng zhe.

HSK6

Anh ấy vẫn còn nằm lười biếng trên giường.

He is still lying lazily in bed.

小猫那慵懒的模样十分可爱。

Xiǎo māo nà yōnglǎn de múyàng shífēn kě'ài.

HSK6

Dáng vẻ lười biếng của mèo con rất dễ thương.

The kitten's languid look is very cute.

这样一来,海葵虾可以放心觅食,不必为安全多费心机;而生性慵懒、喜静不喜动的海葵只要从共生伙伴的食物中分一杯羹就足以果腹。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan