WinHSK

憋闷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
biēmèn

ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu (do ngờ vực hoặc do những nguyên nhân khác nên lòng cảm thấy không dễ chịu); tẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅
  2. 感到压抑或不舒服的状态。通常指情绪上的压抑或心理上的不畅。
义项 adjHSK7-9

ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu (do ngờ vực hoặc do những nguyên nhân khác nên lòng cảm thấy không dễ chịu); tẻ

由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅

免费例句

他此刻感觉特别憋闷。

Tā cǐkè gǎnjué tèbié biēmen.

HSK6

Anh ấy lúc này cảm thấy rất bực bội.

He feels very suffocated at this moment.

她最近总是很憋闷。

tā zuìjìn zǒngshì hěn biēmen.

HSK6

Cô ấy gần đây luôn rất bực bội.

She has been feeling very depressed lately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

ngốt; ngốt người; bí bách; ngột ngạt

感到压抑或不舒服的状态。通常指情绪上的压抑或心理上的不畅。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan