拼
憋闷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
biēmèn
ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu (do ngờ vực hoặc do những nguyên nhân khác nên lòng cảm thấy không dễ chịu); tẻ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他此刻感觉特别憋闷。
Tā cǐkè gǎnjué tèbié biēmen.
≈HSK6
Anh ấy lúc này cảm thấy rất bực bội.
He feels very suffocated at this moment.
她最近总是很憋闷。
tā zuìjìn zǒngshì hěn biēmen.
≈HSK6
Cô ấy gần đây luôn rất bực bội.
She has been feeling very depressed lately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分