拼
憎妒
HSK1v 0 · Lv.1
zēngdù
Ghen ghét; ganh ghét; Ghen tị; Đố kỵ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对他人拥有的优越或成功感到不满或不快。
等级
义项 ①v≈HSK1
Ghen ghét; ganh ghét; Ghen tị; Đố kỵ
对他人拥有的优越或成功感到不满或不快。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ghen ghét; ganh ghét; Ghen tị; Đố kỵ
Ghen ghét; ganh ghét; Ghen tị; Đố kỵ
对他人拥有的优越或成功感到不满或不快。