WinHSK

憎称

HSK1n
0 · Lv.1
zēngchēng

cách gọi căm ghét

derogatory name for sb one hates or loathes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示憎恨、厌恶的称呼,如鬼子
义项 nHSK1

cách gọi căm ghét

表示憎恨、厌恶的称呼,如鬼子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan