WinHSK

憨憨

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hānhān

ngốc nghếch; ngây ngô (mang nghĩa tốt; kiểu mắng yêu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常用来形容那些性格憨厚、单纯、老实,有时还有点笨拙的人
义项 adjHSK7-9

ngốc nghếch; ngây ngô (mang nghĩa tốt; kiểu mắng yêu)

通常用来形容那些性格憨厚、单纯、老实,有时还有点笨拙的人

免费例句

她的表情有点憨憨的。

Tā de biǎoqíng yǒudiǎn hān hān de.

HSK6

Biểu cảm của cô ấy hơi ngốc nghếch.

Her expression is a bit silly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan