拼
憾恨
HSK6adj 0 · Lv.1
hànhèn
đáng ghét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hateful
- resentful
等级
义项 ①adj≈HSK6
đáng ghét
hateful
义项 ②adj≈HSK6
bực bội
resentful
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đáng ghét
đáng ghét
hateful
bực bội
resentful