拼
懂得
HSK3v 0 · Lv.1
dǒngde
hiểu; biết (ý nghĩa, cách làm)
漢越 đổng đắc
字解构
Phân tích chữ懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分