WinHSK

懊丧

HSK1adj
0 · Lv.1
àosànɡ

buồn nản; chán ngán; thất vọng; chán nản buồn rầu

dejected; depressed 非常 懊丧 地离去 leave in great dejection 神情 懊丧 look depressed/dejected

漢越 áo táng

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要因失败而懊丧。

Bù yào yīn shībài ér àosàng.

HSK6

Đừng buồn bã vì thất bại.

Don't be dejected by failure.

他懊丧得吃不下饭。

Tā àosàng de chī bù xià fàn.

HSK6

Anh ấy buồn bã tới mức không ăn được cơm.

He was so dejected that he couldn't eat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan