拼
懊悔
HSK1n, v 0 · Lv.1
àohuǐ
ân hận; ăn năn; hối tiếc; hối hận
漢越 áo hối
例句
Câu ví dụ免费例句
他懊悔没有好好利用时间。
Tā àohuǐ méiyǒu hǎohǎo lìyòng shíjiān.
≈HSK6
Anh ta hối hận vì không tận dụng thời gian tốt.
He regrets not making good use of his time.
她懊悔没有把话说清楚。
tā àohuǐ méiyǒu bǎ huà shuō qīngchu.
≈HSK6
Cô ấy hối hận vì đã không nói rõ ràng.
She regrets not making herself clear.
我懊悔没早点告诉你。
wǒ àohuǐ méi zǎo diǎn gàosu nǐ.
≈HSK6
Tôi hối hận vì không nói với bạn sớm hơn.
I regret not telling you earlier.
他的懊悔没有停止。
Tā de àohuǐ méiyǒu tíngzhǐ.
≈HSK6
Sự hối hận của anh ấy vẫn chưa chấm dứt.
His regret has not ended.
小猎人既恼火又伤心,坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。
≈HSK6
脸红可能是人们为自己的错误行为感到懊悔的标志。
≈HSK6
当初,她非要跟那个外国男人结婚不可,没想到那个男人已经结过婚了,还有一个孩子,现在后悔也晚了。
≈HSK1
别后悔了,看了就看了。
≈HSK1
这件大衣买了以后我就后悔了,颜色有点儿浅。
≈HSK1
昨天我对他态度很不好,现在感到很后悔。
≈HSK1
当初真不应该拒绝他,现在感到有点儿后悔。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分