WinHSK

懒惰

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lǎnduò

lười biếng; lười nhác; làm biếng; nằm kềnh; lười

漢越 lãn nọa

例句

Câu ví dụ
免费例句

我只是个懒惰的快递员。

Wǒ zhǐ shì gè lǎn duò de kuài dì yuán.

HSK4

Tôi chỉ là một người giao hàng lười biếng.

I'm just a lazy courier.

懒惰是成功的绊脚石。

Lǎnduò shì chénggōng de bànjiǎoshí.

HSK5

Lười biếng là trở ngại cho sự thành công.

Laziness is a stumbling block to success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan