WinHSK

懒散

HSK4adj
0 · Lv.1
lǎnsǎn

lười nhác; lười biếng; uể oải; mệt mỏi; lờ đờ; không phấn chấn

漢越 lãn tản

例句

Câu ví dụ
免费例句

他工作非常懒散。

tā gōngzuò fēicháng lǎnsǎn.

HSK6

Anh ấy làm việc rất uể oải.

He is very lazy and slack at work.

他整天懒散地玩。

Tā zhěngtiān lǎnsǎn de wán.

HSK6

Anh ấy chơi bời lười nhác suốt cả ngày.

He plays around lazily all day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50