WinHSK

懒虫

HSK5n
0 · Lv.1
lǎnchóng

đồ lười; thằng lười; sâu lười; kẻ lười biếng (lời mắng hoặc có ý khôi hài)

lazybones 懒虫 ,快起床吧! Come on, lazybones! Get out of bed.

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50