WinHSK

懒虫

HSK5n
0 · Lv.1
lǎnchóng

đồ lười; thằng lười; sâu lười; kẻ lười biếng (lời mắng hoặc có ý khôi hài)

lazybones 懒虫 ,快起床吧! Come on, lazybones! Get out of bed.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 懒惰的人 (骂人或含诙谐意味的话)
义项 nHSK5

đồ lười; thằng lười; sâu lười; kẻ lười biếng (lời mắng hoặc có ý khôi hài)

懒惰的人 (骂人或含诙谐意味的话)

免费例句

她每天都像懒虫一样。

tā měitiān dōu xiàng lǎnchóng yīyàng.

HSK5

Cô ấy ngày nào cũng như con sâu lười.

She is like a lazybones every day.

每次吃饭都要叫这个懒虫。

Měi cì chīfàn dōu yào jiào zhège lǎnchóng.

HSK5

Mỗi lần ăn đều phải gọi thằng lười này.

Every meal, we have to call this lazybones.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50