WinHSK

懦夫

HSK1n
0 · Lv.1
nuò

kẻ hèn; kẻ hèn nhát; kẻ yếu đuối; người nhút nhát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个懦夫,害怕承担责任。

tā shì gè nuòfū, hàipà chéngdān zérèn.

HSK6

Anh ta là một kẻ yếu đuối, sợ chịu trách nhiệm.

He is a coward, afraid to take responsibility.

懦夫总是逃避问题。

Nuòfū zǒng shì táobì wèntí.

HSK6

Kẻ hèn nhát luôn trốn tránh vấn đề.

A coward always avoids problems.

我们不能依赖懦夫。

Wǒmen bù néng yīlài nuòfū.

HSK6

Chúng ta không thể dựa vào kẻ yếu đuối.

We cannot rely on cowards.

骗完就跑,他真是个懦夫!

Piàn wán jiù pǎo, tā zhēn shì gè nuòfū!

HSK6

Lừa xong rồi chạy, hắn đúng là đồ hèn!

He cheated and ran away; he's such a coward!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan