拼
懵懂
HSK1adj 0 · Lv.1
měngdǒng
hồ đồ; ngu ngơ; ngơ ngác; mơ hồ
ignorant; muddled 聪明一世, 懵懂
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他懵懂地回答问题。
tā měngdǒng de huídá wèntí.
≈HSK6
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngơ ngác.
He answered the question in a confused manner.
她对未来感到懵懂。
Tā duì wèilái gǎndào měngdǒng.
≈HSK6
Cô ấy mơ hồ về tương lai.
She feels confused about the future.
她懵懂地看着我们。
Tā měngdǒng de kàn zhe wǒmen.
≈HSK6
Cô ấy nhìn chúng tôi với vẻ ngơ ngác.
She looked at us with a confused expression.
他懵懂地回答了问题。
Tā měngdǒng de huídá le wèntí.
≈HSK6
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngơ ngác.
He answered the question in a dazed manner.
很难有一款玩具能够同时满足挑剔的大人和懵懂的儿童,但乐高做到了。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分