WinHSK

懵逼

HSK1v
0 · Lv.1
měng

đơ; ngơ ngác; xịt keo; sững sờ; ngỡ ngàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个消息让我懵了。

Zhège xiāoxi ràng wǒ měng le.

HSK6

Tin này khiến tôi ngơ ngác không thôi.

This news left me dumbfounded.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan