拼
戎装
HSK1n 0 · Lv.1
róngzhuāng
quân trang; quân phục
martial attire; military uniform/clothing; battle dress
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quân trang; quân phục
martial attire; military uniform/clothing; battle dress