拼
戏弄
HSK4v 0 · Lv.1
xìnònɡ
trêu đùa; giỡn cợt; đùa bỡn; chọc ghẹo; trêu chọc; đùa trêu; cớ trêu
漢越 hí lộng
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢戏弄身边的人。
Tā xǐhuān xìnòng shēnbiān de rén.
≈HSK5
Anh ấy thích trêu chọc những người xung quanh.
He likes to tease the people around him.
小孩子常喜欢戏弄大人。
xiǎo háizi cháng xǐhuān xìnòng dàrén.
≈HSK6
Trẻ con thường thích trêu đùa người lớn.
Children often like to tease adults.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分