WinHSK

戏耍

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǎ

trêu đùa; đùa bỡn; bỡn cợt

enjoy oneself; play 户外 戏耍 play outdoors

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan