拼
戏谑
HSK1v 0 · Lv.1
xìxuè
chọc; trêu; trêu đùa; chọc ghẹo; trêu chọc
漢越 hí hước
例句
Câu ví dụ免费例句
他一说话就戏谑别人。
Tā yī shuōhuà jiù xìxuè biérén.
≈HSK6
Hễ mở miệng là chọc ghẹo người khác.
He teases others as soon as he speaks.
他总是戏谑我的口音。
Tā zǒng shì xìxuè wǒ de kǒuyīn.
≈HSK6
Anh ấy hay trêu chọc giọng nói của tôi.
He always teases me about my accent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分