拼
成为
HSK4v 0 · Lv.1
chéngwéi
trở thành; biến thành; trở nên
become; turn into; grow into 她会 成为
漢越 thành vi
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trở thành; biến thành; trở nên
become; turn into; grow into 她会 成为
认识每个字,再去看它们组成的词 →