拼
成为
HSK4v 0 · Lv.1
chéngwéi
trở thành; biến thành; trở nên
become; turn into; grow into 她会 成为
漢越 thành vi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从一种情况、身份或者状态变成另一种。
等级
义项 ①v≈HSK4
trở thành; biến thành; trở nên
从一种情况、身份或者状态变成另一种。
免费例句
她希望成为一名医生。
Tā xīwàng chéngwéi yī míng yīshēng.
≈HSK3
Cô ấy mong muốn trở thành bác sĩ.
She hopes to become a doctor.
这本书成为了畅销书。
Zhè běn shū chéngwéi le chàngxiāo shū.
≈HSK3
Cuốn sách này đã trở thành sách bán chạy.
This book became a bestseller.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分