WinHSK

成交

HSK6v
0 · Lv.1
chéngjiāo

chốt kèo; đạt được thỏa thuận; giao dịch thành công

yuan for this book.' ‘Done! / It's a deal.' 拍板 成交 strike a bargain [ 相关词条 ] 成交额 [名] volume of business; turnover 成交量 [名] volume of business

漢越 thành giao

例句

Câu ví dụ
免费例句

这单生意很难成交。

Zhè dān shēngyi hěn nán chéngjiāo.

HSK5

Thương vụ này rất khó chốt.

This deal is very hard to close.

这笔交易已经成交了。

Zhè bǐ jiāoyì yǐjīng chéngjiāo le.

HSK5

Giao dịch này đã được chốt rồi.

This deal has been concluded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。