拼
成分
HSK5n 0 · Lv.1
chéngfèn
thành phần; nhân tố; yếu tố
one's class/professional status; one's personal background 参见:阶级 成分 家庭 成分 class status of one's family 个人 成分 one's personal background; one's class status 成分 好/不好 be of good/bad class status 定 成分 determine sb's class status [ 相关词条 ] 成分输血 [名] [医学] component blood transfusion
漢越 thành phận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 构成事物的各种物质或因素
- 指家庭所属的阶级; 个人早先的主要经历或职业
等级
义项 ①n≈HSK5
thành phần; nhân tố; yếu tố
构成事物的各种物质或因素
免费例句
奶茶的主要成分是牛奶和茶。
Nǎichá de zhǔyào chéngfèn shì niúnǎi hé chá.
≈HSK5
Thành phần chính của trà sữa là sữa và trà.
The main ingredients of milk tea are milk and tea.
我们要检查化妆品的成分。
Wǒmen yào jiǎnchá huàzhuāngpǐn de chéngfèn.
≈HSK5
Chúng ta cần kiểm tra thành phần của mỹ phẩm.
We need to check the ingredients of the cosmetics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
tầng lớp; giai cấp (chỉ người)
指家庭所属的阶级; 个人早先的主要经历或职业
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分