拼
成员
HSK5n 0 · Lv.1
chéngyuán
thành viên; hội viên; thành phần
漢越 thành viên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集体或家庭的组成人员
等级
义项 ①n≈HSK5
thành viên; hội viên; thành phần
集体或家庭的组成人员
免费例句
他们是公司的核心成员。
Tāmen shì gōngsī de héxīn chéngyuán.
≈HSK4
Họ là các thành viên cốt lõi của công ty.
They are the core members of the company.
她是项目组的成员之一。
Tā shì xiàngmù zǔ de chéngyuán zhī yī.
≈HSK4
Cô ấy là một trong những thành viên của nhóm dự án.
She is one of the members of the project team.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分