WinHSK

成型

HSK7-9v
0 · Lv.1
chéngxíng

thành hình; đúng mẫu (sản phẩm gia công)

漢越 thành hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工件、产品经过加工,达到所需要的形状
义项 vHSK7-9

thành hình; đúng mẫu (sản phẩm gia công)

工件、产品经过加工,达到所需要的形状

免费例句

模具里的产品已经成型。

Mújù lǐ de chǎnpǐn yǐjīng chéngxíng.

HSK6

Sản phẩm trong khuôn đã thành hình.

The product in the mold has taken shape.

这些零件很快就成型了。

Zhèxiē língjiàn hěn kuài jiù chéngxíng le.

HSK6

Những linh kiện này nhanh chóng thành hình.

These parts quickly took shape.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50