WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
成型
HSK7-9
v
0 · Lv.1
chéngxíng
thành hình; đúng mẫu (sản phẩm gia công)
漢越 thành hình
字解构
Phân tích chữ
成
chéng
HSK3
làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
型
xíng
HSK5
khuôn; mô hình; khuôn đúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
成型机
chéng xíng jī
HSK7-9
máy đúc; Máy định hình
成型后套
chéng xíng hòu tào
HSK7-9
Ốp gót thành hình
查词
复习
真题
工具
我的