WinHSK

成就

HSK5n, v
0 · Lv.1
chéngjiù

thành tựu; thành quả; thành tích

漢越 thành tựu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事业上的成绩
  2. 完成 (事业)
义项 nHSK5

thành tựu; thành quả; thành tích

事业上的成绩

免费例句

他们取得了伟大的成就。

Tāmen qǔdéle wěidà de chéngjiù.

HSK4

Họ đã đạt được thành tựu vĩ đại.

They achieved great accomplishments.

他们的成就非常显著。

Tāmen de chéngjiù fēicháng xiǎnzhù.

HSK4

Thành tựu của họ rất rõ ràng.

Their achievements are very remarkable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

hoàn thành; làm trọn; đạt được; giành được

完成 (事业)

免费例句

他们成就了一番伟业。

Tāmen chéngjiù le yī fān wěiyè.

HSK5

Họ đã đạt được một sự nghiệp lớn.

They achieved a great undertaking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50