拼
成渝
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
chéngyú
Thành phố Thành Đô và Tứ Xuyên (tỉnh)
漢越
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công渝yúHSK1thay đổi (thường chỉ thái độ hoặc tình cảm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分