WinHSK

成绩

HSK3n
0 · Lv.1
chéngjì

thành tích; thành tựu; kết quả

achievement; performance; result; success; accomplishment; attainment; exploit 他在校的学习 成绩

漢越 thành tích

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.