WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
成败
HSK4
n
0 · Lv.1
chénɡbài
thành bại; thành công hay thất bại
漢越 thành bại
字解构
Phân tích chữ
成
chéng
HSK3
làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
败
bài
HSK4
thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
坐观成败
zuò guān chéng bài
HSK4
mặc người thắng bại; bàng quan lạnh nhạt; cháy nhà hàng xóm bình chân như vại
成败利钝
chéng bài lì dùn
HSK7-9
thành bại thuận nghịch
成败得失
chéng bài dé shī
HSK7-9
thành bại được mất
成败论人
chéng bài lùn rén
HSK4
thành bại luận nhân; dựa trên việc thành bại mà xét người (cách đánh giá con người không chính xác)
查词
复习
真题
工具
我的