WinHSK

成长

HSK5v
0 · Lv.1
chéngzhǎng

lớn; trưởng thành; chín chắn; phát triển

develop; grow 经济 成长 率 economic growth rate 成长 规律 law of growth

漢越 thành trưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人动物或者植物等从小向成熟的阶段发展
义项 vHSK5

lớn; trưởng thành; chín chắn; phát triển

人动物或者植物等从小向成熟的阶段发展

免费例句

时间让我们成长。

shí jiān ràng wǒ men chéng zhǎng

HSK3

Thời gian giúp chúng ta trưởng thành.

Time helps us grow.

她在挑战中快速成长。

Tā zài tiǎozhàn zhōng kuàisù chéngzhǎng.

HSK4

Cô ấy trưởng thành nhanh chóng qua những thử thách.

She grew quickly through challenges.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。