WinHSK

成长

HSK5v
0 · Lv.1
chéngzhǎng

lớn; trưởng thành; chín chắn; phát triển

develop; grow 经济 成长 率 economic growth rate 成长 规律 law of growth

漢越 thành trưởng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.